Dịch nghĩa:
ネギを刻むときは、手を切らないように気をつけてね。
Khi thái hành tây, hãy cẩn thận không để cắt vào tay nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
手
Thủ
tay
切
Thiết
cắt; sắc bén
気
Khí
tinh thần; không khí