Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムは何なにか役やくに立たつようなことを考かんがえ出だそうとしてみた。
Tom đã cố gắng nghĩ ra điều gì đó hữu ích.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

Từ vựng:

何
なん
gì
役
やく
vai trò; nhiệm vụ; trách nhiệm; chức năng; công việc; dịch vụ
立つ
たつ
đứng lên; đứng dậy
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
考え出す
かんがえだす
nghĩ ra; bày mưu; phát minh; bắt đầu suy nghĩ; đưa ra kế hoạch
為る
する
làm
見る
みる
nhìn; xem; quan sát

Hán tự:

何
Hà gì
役
Dịch nhiệm vụ; vai trò
立
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật