Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはメアリーのためにホームページを開設かいせつした。
Tom đã lập một trang chủ cho Mary.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
ホームページ
trang chủ
開設
かいせつ
thành lập; khai trương; thiết lập; khánh thành
為る
する
làm

Hán tự:

開
Khai mở; mở ra
設
Thiết thiết lập; chuẩn bị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật