Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トピ主ぬしさんが親思おやおもいの娘むすめさんであることはわかります。
Rõ ràng bạn là một cô con gái rất hiếu thảo.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

主
ぬし
chủ nhà; người đứng đầu
親思い
おやおもい
tình yêu hoặc tình cảm đối với cha mẹ
娘
むすめ
con gái
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

主
Chủ chủ; chính
親
Thân cha mẹ; thân mật
思
Tư nghĩ
娘
Nương con gái

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật