Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テーブルの
上
うえ
に
小
ちい
さな
茶碗
ちゃわん
と
卵
たまご
がある。
Trên bàn có một cái chén nhỏ và quả trứng.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
テーブル
bàn
上
うえ
trên; trên cao
小さな
ちいさな
nhỏ; bé
茶碗
ちゃわん
bát cơm; chén trà
卵
たまご
trứng; trứng cá
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
上
Thượng
trên
小
Tiểu
nhỏ
茶
Trà
trà
碗
Oản
bát sứ; tách trà
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá