Dịch nghĩa:
テニスや野球のようなスポーツがたいへん人気がある。
Các môn thể thao như tennis hay bóng chày rất được ưa chuộng.
Từ vựng:
Hán tự:
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu
quả bóng
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí