Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

タクシーはカタツムリと同おなじくらいのろのろ進すすんでいるように思おもえた。
Taxi dường như di chuyển chậm như con ốc sên.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

タクシー
taxi
同じ
おなじ
giống nhau; đồng nhất; bằng nhau; tương tự; tương đương
のろのろ
chậm chạp
進む
すすむ
tiến lên; đi về phía trước
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
思える
おもえる
có vẻ; dường như

Hán tự:

同
Đồng giống nhau; đồng ý; bằng
進
Tiến tiến lên; tiến bộ
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật