Dịch nghĩa:

Người bán hàng đã trình diễn cách sử dụng máy.

Hán tự:

máy móc; cơ hội
Giới máy móc; công cụ
使
Sử sử dụng; sứ giả
Dụng sử dụng; công việc
Phương hướng; người; lựa chọn
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Thực thực tế; hạt
Diễn biểu diễn; diễn xuất