Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

スープを飲のむときに音おとをたててはいけない。
Khi uống súp, bạn không được phép phát ra tiếng động.

Ngữ pháp:

~てはいけない (〜te wa ikenai)

Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

スープ
súp (kiểu Tây)
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
音
おと
âm thanh; tiếng động
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

飲
Ẩm uống
音
Âm âm thanh; tiếng ồn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật