Dịch nghĩa:
ジョンはその絵の所有権を主張した。
John đã yêu sách quyền sở hữu bức tranh đó.
Từ vựng:
Hán tự:
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
所
Sở
nơi; mức độ
有
Hữu
sở hữu; có
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
主
Chủ
chủ; chính
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)