Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
コンピューターのキーボードの
操作
そうさ
は、
手動
しゅどう
タイプライターほど
努力
どりょく
を
要
よう
しない。
Thao tác bàn phím máy tính không đòi hỏi nhiều nỗ lực như máy đánh chữ cơ.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
キーボード
bàn phím
操作
そうさ
vận hành; quản lý
手動
しゅどう
thủ công
タイプライター
máy đánh chữ
努力
どりょく
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu; làm việc chăm chỉ
要する
ようする
cần; yêu cầu; đòi hỏi
Hán tự:
操
Thao
điều khiển; thao tác; vận hành; lái; trinh tiết; trong trắng; trung thành
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
手
Thủ
tay
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
努
Nỗ
cố gắng; chăm chỉ; hết sức có thể
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
要
Yêu
cần; điểm chính