Dịch nghĩa:

Thao tác bàn phím máy tính không đòi hỏi nhiều nỗ lực như máy đánh chữ cơ.

Hán tự:

Thao điều khiển; thao tác; vận hành; lái; trinh tiết; trong trắng; trung thành
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị
Thủ tay
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Nỗ cố gắng; chăm chỉ; hết sức có thể
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
Yêu cần; điểm chính