手動 [Thủ Động]
しゅどう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 16000
Độ phổ biến từ: Top 16000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thủ công
JP: コンピューターのキーボードの操作は、手動タイプライターほど努力を要しない。
VI: Thao tác bàn phím máy tính không đòi hỏi nhiều nỗ lực như máy đánh chữ cơ.
Trái nghĩa: 自動