要する [Yêu]

ようする
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Động từ suru - nhóm đặc biệtTha động từ

cần; yêu cầu; đòi hỏi

JP: おしえるということはおおいに忍耐にんたいりょくようする。

VI: Việc dạy học đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

真理しんり多言たげんようせず。
Sự thật không cần nhiều lời.
暴力ぼうりょくようする状況じょうきょうではない。
Đây không phải là tình huống cần bạo lực.
これはきゅうようする問題もんだいだ。
Đây là vấn đề cần giải quyết gấp.
それは慎重しんちょうようする問題もんだいだ。
Đó là một vấn đề cần sự thận trọng.
明白めいはくすぎて証明しょうめいようしない。
Điều đó quá rõ ràng nên không cần chứng minh.
この計画けいかく秘密ひみつようする。
Kế hoạch này đòi hỏi phải giữ bí mật.
りょうしゅ看板かんばんようせず。
Rượu ngon không cần biển hiệu.
それは慎重しんちょう考慮こうりょようする。
Điều đó đòi hỏi sự cân nhắc thận trọng.
明確めいかくすぎて証明しょうめいようしない。
Quá rõ ràng đến mức không cần chứng minh.
この仕事しごと熟練じゅくれんようする。
Công việc này cần sự thành thạo.

Hán tự

Từ liên quan đến 要する

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 要する(ようする)
  • Cách đọc: ようする
  • Loại từ: Động từ (する-động từ đặc biệt)
  • Khái quát: Cần/đòi hỏi; mất (thời gian/chi phí/nhân lực). Dạng cố định: 要するに = “tóm lại”.
  • Phong cách: Trang trọng; dùng nhiều trong văn bản, thông báo, hợp đồng
  • Mức độ: Trung cấp – Nâng cao (N2–N1)

2. Ý nghĩa chính

- Ý 1: “Cần/đòi hỏi” một nguồn lực: N を要する (時間・費用・許可・注意…).
- Ý 2: “Mất (bao nhiêu) thời gian/chi phí”: 所要時間/費用など.

3. Phân biệt

  • 要する vs 要る: 要する trang trọng, đi với danh từ trừu tượng/lượng lớn; 要る là khẩu ngữ “cần”.
  • 要する vs 必要とする: Cả hai đều trang trọng; 必要とする mềm và trung tính hơn.
  • 要するに vs つまり: Nghĩa “tóm lại” tương đương; 要するに trang trọng nhẹ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: N を要する (時間/費用/許可/準備/手続き/注意/専門知識...)
  • Phủ định: N を要しない = “không cần N”.
  • Biểu thức cố định: 要するに、S = “tóm lại, nói ngắn gọn”.
  • Bối cảnh: thông báo, hướng dẫn, nghiên cứu, pháp lý, kỹ thuật.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
必要とするĐồng nghĩaCoi là cần thiếtVăn viết trung tính
要るĐồng nghĩa gầnCầnKhẩu ngữ
求めるLiên quanYêu cầu, đòi hỏiNhấn yêu cầu từ phía người
不要/要しないĐối nghĩaKhông cầnDùng trong quy định, chú thích
省くĐối nghĩa liên quanLược bỏHàm ý cắt bớt yêu cầu
要するにCụm cố địnhTóm lạiDùng để kết luận ngắn gọn
所要時間Liên quanThời gian cần thiếtTên gọi cố định

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (ヨウ/かなめ): yếu, yếu điểm, cần thiết.
  • する: trợ động từ “làm”, cấu tạo nhiều động từ Hán Nhật.
  • 要するに: “về điểm cốt yếu mà nói” → tóm lại.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản chính thức, 〜を要する/要しない giúp nêu rõ yêu cầu. Khi nói miệng, có thể thay bằng 必要(がある/ない) cho tự nhiên hơn.

8. Câu ví dụ

  • この手続きは三営業日を要する
    Thủ tục này cần ba ngày làm việc.
  • 手術には高額な費用を要する
    Ca phẫu thuật đòi hỏi chi phí cao.
  • 入場には身分証明書を要する
    Vào cổng cần có giấy tờ tùy thân.
  • 緊急時は事前の許可を要しない
    Trong trường hợp khẩn cấp không cần xin phép trước.
  • このプロジェクトは慎重な検討を要する
    Dự án này cần được xem xét thận trọng.
  • 作業は想定以上の時間を要した
    Công việc mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
  • 申請には添付書類を要します
    Hồ sơ đăng ký cần có tài liệu đính kèm.
  • 修理に要する期間は一週間です。
    Thời gian cần thiết để sửa chữa là một tuần.
  • 要するに、今回は見送るということだ。
    Tóm lại, lần này chúng ta sẽ hoãn.
  • 現場の安全確保には十分な人員を要している。
    Để đảm bảo an toàn hiện trường đang cần đủ nhân lực.
💡 Giải thích chi tiết về từ 要する được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?