Dịch nghĩa:
キャロルは先月ボストンを訪問した。
Carol đã đến thăm Boston vào tháng trước.
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn
問
Vấn
câu hỏi; hỏi