Dịch nghĩa:
アパートの支払いは前もってする必要はない。
Không cần phải trả tiền căn hộ trước.
Từ vựng:
Hán tự:
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý
前
Tiền
phía trước; trước
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính