Dịch nghĩa:
アインシュタインの理論は現代の科学に大いに貢献した。
Lý thuyết của Einstein đã đóng góp rất nhiều cho khoa học hiện đại.
Từ vựng:
Hán tự:
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học
大
Đại
lớn; to
貢
Cống
cống nạp; hỗ trợ; tài trợ
献
Hiến
dâng; đơn vị đếm đồ uống; tặng; đề nghị