Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
よしよしして、
食
た
べ
物
もの
も
持
も
ってきてほしいにゃん。
Vỗ về tôi và mang thức ăn đến cho tôi này.
Ngữ pháp:
~てほしい (〜te hoshii)
Diễn tả mong muốn ai đó làm điều gì đó; 'Tôi muốn bạn làm...'.
JLPT N3
Từ vựng:
よし
được rồi; ổn; tốt; OK
為る
する
làm
食べ物
たべもの
thức ăn
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
欲しい
ほしい
muốn
にゃん
meo
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
持
Trì
cầm; giữ