Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

よく眠ねむれるように明あかりを消けしなさい。
Hãy tắt đèn để ngủ ngon hơn.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
眠る
ねむる
ngủ
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
明かり
あかり
ánh sáng
消す
けす
xóa; tẩy; gạch bỏ; xóa bỏ
為さる
なさる
làm

Hán tự:

眠
Miên ngủ; chết; buồn ngủ
明
Minh sáng; ánh sáng
消
Tiêu dập tắt; tắt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật