Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ゆうべこの
町
まち
に
火事
かじ
があったが、
燃
も
え
出
だ
した
正確
せいかく
な
時刻
じこく
はわからない。
Tối qua đã có một vụ cháy trong thị trấn này, nhưng không rõ thời gian bùng phát chính xác.
Ngữ pháp:
V 出す (~dasu)
Biểu thị hành động lấy ra, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh một động từ.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
町
まち
thị trấn; khu phố; khu vực
火事
かじ
hỏa hoạn; đám cháy
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
燃える
もえる
cháy; hăng hái
出す
だす
lấy ra; đưa ra
正確
せいかく
chính xác; đúng; chuẩn xác
時刻
じこく
thời gian; giờ
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
火
Hỏa
lửa
事
Sự
sự việc; lý do
燃
Nhiên
cháy; bùng cháy; phát sáng
出
Xuất
ra ngoài
正
Chính
chính xác; công bằng
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
時
Thời
thời gian; giờ
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc