Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

まだ水温すいおん低ひくいから泳およぐつもりはないんよ?
Nước vẫn còn lạnh nên tôi không có ý định bơi đâu.

Ngữ pháp:

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

Từ vựng:

未だ
まだ
vẫn
水温
すいおん
nhiệt độ nước
低い
ひくい
thấp (hạng, mức độ, giá trị, nội dung, chất lượng, v.v.)
泳ぐ
およぐ
bơi
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

水
Thủy nước
温
Ôn ấm áp
低
Đê thấp hơn; ngắn; khiêm tốn
泳
Vịnh bơi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật