Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まだちょっとホームシック
気味
ぎみ
だし、それに、
慣
な
れないことばっかりで。
Tôi vẫn còn hơi nhớ nhà, và mọi thứ vẫn còn lạ lẫm.
Ngữ pháp:
~気味 (〜gimi)
Biểu thị cảm giác nhẹ hoặc xu hướng hướng tới một trạng thái cụ thể.
JLPT N2
Từ vựng:
未だ
まだ
vẫn
ホームシック
nỗi nhớ nhà
気味
きみ
cảm giác; cảm nhận
其れ
それ
đó; nó
慣れる
なれる
quen với; làm quen với; trở nên quen thuộc
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
味
Vị
hương vị; vị
慣
Quán
quen; thành thạo