Dịch nghĩa:
ほんの少数の人しかその事実を知らない。
Chỉ có một số ít người biết sự thật đó.
Từ vựng:
Hán tự:
少
Thiếu
ít
数
Số
số; sức mạnh
人
Nhân
người
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt
知
Tri
biết; trí tuệ