Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ひょっとすると夕方ゆうがた前まえに雨あめになるかもしれない。
Có thể trời sẽ mưa trước buổi tối.

Ngữ pháp:

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

~かもしれない (〜kamoshirenai)

Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4

Từ vựng:

ひょっと
có thể; có lẽ; có khả năng
為る
する
làm
夕方
ゆうがた
chiều tối
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
雨
あめ
mưa
成る
なる
trở thành; đạt được
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện

Hán tự:

夕
Tịch buổi tối
方
Phương hướng; người; lựa chọn
前
Tiền phía trước; trước
雨
Vũ mưa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật