Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

のどが渇かわいているなら、おじいちゃんが持もってきてくれたばかりのオレンジでオレンジジュースを作つくってあげるよ。
Nếu bạn khát, tôi sẽ làm cho bạn một ly nước cam từ những quả cam ông tôi vừa mang đến.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Vたばかり (〜tabakari)

Vừa ~, vừa mới ~
JLPT N4

~上げる (〜ageru)

Chỉ việc hoàn thành việc gì đó hoàn toàn.
JLPT N3

Từ vựng:

渇く
かわく
khát nước
爺
じじ
ông già
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
呉れる
くれる
cho; để cho
オレンジ
cam (trái cây, màu sắc)
オレンジジュース
nước cam
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao

Hán tự:

渇
Khát khát; khô
持
Trì cầm; giữ
作
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật