Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「ねぇ、ゲームしよう」「あれ?
課題
かだい
するんじゃなかったの?」「そうなんだけど、したくないんだもん」
"Này, chơi game đi" - "Hả? Không phải cậu phải làm bài tập à?" - "Phải, nhưng tớ không muốn làm."
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
ゲーム
trò chơi
為る
する
làm
あれ
hả?
課題
かだい
chủ đề; đề tài; vấn đề
無い
ない
không tồn tại
そう
có vẻ
Hán tự:
課
Khóa
chương; bài học; bộ phận; phòng ban
題
Đề
chủ đề; đề tài