Dịch nghĩa:
とりわけ、論理学には正確な定義が要求される。
Đặc biệt, môn logic đòi hỏi định nghĩa chính xác.
Từ vựng:
Hán tự:
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học
正
Chính
chính xác; công bằng
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
義
Nghĩa
chính nghĩa
要
Yêu
cần; điểm chính
求
Cầu
yêu cầu