Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ちょうど出でかけようとしていたところ、雨あめが降ふり出だした。
Đúng lúc tôi chuẩn bị ra ngoài thì trời bắt đầu mưa.

Ngữ pháp:

V 出す (~dasu)

Biểu thị hành động lấy ra, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh một động từ.
JLPT N4

Từ vựng:

丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
為る
する
làm
雨
あめ
mưa
降る
ふる
rơi
出す
だす
lấy ra; đưa ra

Hán tự:

出
Xuất ra ngoài
雨
Vũ mưa
降
Hàng xuống; rơi; đầu hàng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật