Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

たばこを止とめることがあなたにとって必要ひつようです。
Bạn cần phải bỏ thuốc lá.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

Từ vựng:

止める
とめる
dừng; tắt
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu

Hán tự:

止
Chỉ dừng
必
Tất luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu cần; điểm chính

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật