Dịch nghĩa:
たとえばバスケットボールや卓球のような球技は普通室内で行われる。
Ví dụ, các môn thể thao như bóng rổ hay bóng bàn thường được chơi trong nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
卓
Trác
nổi bật; bàn; bàn làm việc; cao
球
Cầu
quả bóng
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
普
Phổ
phổ biến; rộng rãi; nói chung; Phổ
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
室
Thất
phòng
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng