Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

たとえどんな話はなしをしても、母ははは私わたしの言いうことを信しんじてくれる。
Dù tôi nói chuyện gì đi nữa, mẹ vẫn tin tôi.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

どんな
loại gì; kiểu gì
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
為る
する
làm
母
はは
mẹ
私
わたくし
tôi
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
信ずる
しんずる
tin tưởng
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
母
Mẫu mẹ
私
Tư tư nhân; tôi
言
Ngôn nói; từ
信
Tín niềm tin; sự thật

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật