Dịch nghĩa:

Tôi đảm bảo điều đó sẽ không xảy ra.

Hán tự:

Khởi thức dậy
Bảo bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
Chứng chứng cứ