Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それをそのままにしておきなさい。そうしないと
怒
おこ
られますよ。
Hãy để cái đó như vậy, nếu không bạn sẽ bị mắng đấy.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
為る
する
làm
為さる
なさる
làm
そう
có vẻ
Hán tự:
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm