Dịch nghĩa:
それらの手紙を見るだけで、彼女が誠実な女性だとわかる。
Chỉ cần nhìn vào những bức thư đó, bạn có thể thấy cô ấy là một người phụ nữ chân thành.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
誠
Thành
chân thành; trung thực
実
Thực
thực tế; hạt
性
Tính
giới tính; bản chất