Dịch nghĩa:

Đó đã trở thành cú đánh sụp đổ hoàn toàn kế hoạch của họ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Hoại phá hủy; đập vỡ
Diệt phá hủy; diệt vong
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Đả đánh; đập; gõ; đập; tá
Kích đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục