Dịch nghĩa:
その3人の少年達のめいめいが賞を取った。
Mỗi cậu bé trong số ba cậu bé đều đã giành được giải thưởng.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
賞
Thưởng
giải thưởng
取
Thủ
lấy; nhận