Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その財産ざいさんはすべて彼かれの娘むすめのものになるだろう。
Tài sản đó sẽ thuộc về con gái anh ấy.

Ngữ pháp:

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
財産
ざいさん
tài sản; của cải
全て
すべて
mọi thứ; tất cả
彼
かれ
anh ấy
娘
むすめ
con gái
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

財
Tài tài sản; tiền; của cải
産
Sản sản phẩm; sinh
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
娘
Nương con gái

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật