Dịch nghĩa:
その話どっかで聞いたことある気がする。
Tôi cảm giác như đã nghe câu chuyện này ở đâu đó.
Từ vựng:
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
気
Khí
tinh thần; không khí