Dịch nghĩa:
その記号は答えが正しいことを示す。
Ký hiệu này cho thấy câu trả lời là đúng.
Từ vựng:
Hán tự:
記
Kí
ghi chép; tường thuật
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời
正
Chính
chính xác; công bằng
示
Thị
chỉ ra; biểu thị