Dịch nghĩa:
その組織について何か聞いたことはありますか。
Bạn đã nghe nói gì về tổ chức đó chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
織
Chức
dệt; vải
何
Hà
gì
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe