Dịch nghĩa:
その節はよろしくご指導のほどお願いいたします。
Mong được sự hướng dẫn của bạn trong thời gian tới.
Từ vựng:
Hán tự:
節
Tiết
mùa; tiết
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
導
Đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn