Dịch nghĩa:
その知らせを聞いてショックを受け、彼女は口がきけなかった。
Nghe tin ấy, cô ấy đã sốc và không thể nói được.
Từ vựng:
Hán tự:
知
Tri
biết; trí tuệ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
受
Thụ
nhận; trải qua
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
口
Khẩu
miệng