Dịch nghĩa:

Cái máy đó không chỉ phân loại dữ liệu mà còn kiểm tra số liệu.

Hán tự:

máy móc; cơ hội
Giới máy móc; công cụ
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Loại loại; giống; chủng loại; lớp; chi
Số số; sức mạnh
Tự chữ; từ