Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
機械
きかい
はデータを
分類
ぶんるい
するだけでなく、
数字
すうじ
もチェックする。
Cái máy đó không chỉ phân loại dữ liệu mà còn kiểm tra số liệu.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
機械
きかい
máy móc; cơ chế
データ
dữ liệu
分類
ぶんるい
phân loại
為る
する
làm
無い
ない
không tồn tại
数字
すうじ
chữ số
チェック
kẻ ô; kẻ sọc
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
数
Số
số; sức mạnh
字
Tự
chữ; từ