Dịch nghĩa:
その映画はカンヌ映画祭で三つの賞を獲得した。
Bộ phim đó đã giành được ba giải thưởng tại Liên hoan phim Cannes.
Từ vựng:
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
祭
Tế
nghi lễ; cầu nguyện; kỷ niệm; thần thánh hóa; thờ cúng
三
Tam
ba
賞
Thưởng
giải thưởng
獲
Hoạch
chiếm; lấy; kiếm được
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích