Dịch nghĩa:
その映画の出演者はほとんどアメリカ人であった。
Các diễn viên trong bộ phim đó hầu hết là người Mỹ.
Từ vựng:
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
出
Xuất
ra ngoài
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
者
Giả
người
人
Nhân
người