Dịch nghĩa:
その新刊書のことは雑誌の広告で知った。
Tôi biết về cuốn sách mới đó qua quảng cáo trên tạp chí.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
刊
Khan
xuất bản; khắc
書
Thư
viết
雑
Tạp
tạp
誌
Chí
tài liệu; ghi chép
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
知
Tri
biết; trí tuệ