Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
情報
じょうほう
のなかには
大変
たいへん
重要
じゅうよう
なものもある。
Trong số thông tin đó có những thông tin rất quan trọng.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
情報
じょうほう
thông tin; tin tức; báo cáo; tình báo
大変
たいへん
rất; rất nhiều; khủng khiếp; kinh khủng
重要
じゅうよう
quan trọng; thiết yếu
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
重
Trọng
nặng; quan trọng
要
Yêu
cần; điểm chính