Dịch nghĩa:
その悪い知らせを話した時、ロイはまじめな顔つきをした。
Khi nói tin xấu đó, Roy đã tỏ vẻ mặt nghiêm túc.
Từ vựng:
Hán tự:
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
知
Tri
biết; trí tuệ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
時
Thời
thời gian; giờ
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm