Dịch nghĩa:
その年の冬北ヨーロッパはひどい寒さだったので、多くの人々が凍死したそうです。
Mùa đông năm đó ở Bắc Âu rất lạnh, nhiều người đã chết cóng.
Từ vựng:
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
冬
Đông
mùa đông
北
Bắc
bắc
寒
Hàn
lạnh
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
人
Nhân
người
凍
Đống
đông lạnh; đông cứng; làm lạnh
死
Tử
chết