Dịch nghĩa:
その女優は婦人にたいへん人気がある。
Nữ diễn viên này rất được phụ nữ yêu thích.
Từ vựng:
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí