Dịch nghĩa:
その地域の周りの人は誰もがよく働く。
Mọi người xung quanh khu vực đó đều làm việc rất chăm chỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ
周
Chu
chu vi; vòng
人
Nhân
người
誰
Thùy
ai; ai đó
働
Động
làm việc